Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "nước ngọt" (1)
nước ngọt

Tiếng Anh
Danh từsoft drink
Tôi muốn uống nước ngọt.
I want to drink a soft drink.
Từ liên quan "nước ngọt" (2)
cá hồi nước ngọt

Tiếng Anh
Danh từRainbow trout
cá nước ngọt

Tiếng Anh
Danh từriver fish
Tôi bắt cá nước ngọt.
I catch freshwater fish.
Cụm từ "nước ngọt" (3)
Tôi bắt cá nước ngọt.
I catch freshwater fish.
Nước ngọt là một loại thức uống.
Soft drink is a kind of beverage.
Tôi muốn uống nước ngọt.
I want to drink a soft drink.
